Nghiên cứu pháp lý có AI hỗ trợ chỉ đáng tin khi AI đứng ở giữa quy trình chứ không đứng ở hai đầu: người làm nghề đặt câu hỏi, người làm nghề đọc văn bản gốc và ký kết luận; AI giúp phần sắp xếp, gợi hướng tìm, tóm tắt và soát lỗ hổng. Đảo thứ tự đó, tức để chatbot trả lời thẳng rồi mới đi tìm nguồn cho khớp, là con đường nhanh nhất dẫn tới một ý kiến pháp lý dựa trên điều luật không tồn tại.
Bài này dành cho luật sư, trợ lý luật sư, chuyên viên pháp chế và sinh viên luật đang làm bài thực hành. Sáu bước dưới đây áp dụng được cho câu hỏi nhỏ cần trả lời trong buổi chiều lẫn đề tài cần vài ngày. Mỗi bước nói rõ AI làm được gì, không nên giao gì, và người làm nghề phải tự kiểm chỗ nào.
Vì sao cần quy trình thay vì hỏi thẳng chatbot
Một mô hình ngôn ngữ trả lời bằng cách dự đoán chuỗi chữ hợp lý nhất, không phải bằng cách mở cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật ra tra. Vì vậy câu trả lời về luật Việt Nam thường nghe rất đúng giọng: có tên luật, có số điều, có khoản, có trích dẫn trong ngoặc kép. Phần lớn có thể gần đúng, nhưng chỉ cần một số điều lệch, một khoản đã bị sửa, hay một văn bản đã hết hiệu lực là kết luận sai. Người hỏi nếu không đọc văn bản gốc sẽ không có cách nào phân biệt.
Ở nước ngoài, năm 2023 đã có vụ luật sư nộp cho toà một bản trình bày dẫn nhiều vụ án không có thật do chatbot tạo ra, và bị toà xử phạt. Bài học không nằm ở công cụ mà ở quy trình: không ai mở bản án gốc ra đọc trước khi ký. Văn phòng luật ở Việt Nam ít dùng án lệ như hệ thống thông luật, nhưng rủi ro tương tự xảy ra với số điều, số hiệu nghị định, thông tư.
Quy trình sáu bước giúp tách bạch hai loại việc. Loại thứ nhất là việc tư duy và sắp xếp, nơi AI hỗ trợ tốt: chia câu hỏi lớn thành câu hỏi nhỏ, liệt kê hướng cần tìm, tóm tắt một văn bản dài bạn đã có trong tay. Loại thứ hai là việc xác lập sự thật pháp lý, tức điều luật nói gì, còn hiệu lực không, áp dụng cho thời điểm nào. Loại thứ hai luôn phải đi qua nguồn chính thức và mắt người.
Bước 1 và 2: đặt câu hỏi nghiên cứu và khoanh vùng nguồn
Hai bước đầu quyết định phần còn lại có đi đúng hướng hay không. Đây cũng là chỗ AI giúp được nhiều nhất mà ít rủi ro nhất, vì nó chỉ làm việc với câu hỏi chứ chưa khẳng định gì về luật.
- Viết câu hỏi bằng ngôn ngữ của sự kiện trước, chưa dùng thuật ngữ. Ví dụ giả định: "Bên thuê kho chậm trả tiền ba tháng, hợp đồng không ghi phạt vi phạm, bên cho thuê muốn đòi lãi chậm trả và chấm dứt hợp đồng."
- Tách thành các câu hỏi pháp lý nhỏ: quan hệ này thuộc loại hợp đồng gì, nghĩa vụ trả tiền chậm thì hậu quả là gì, điều kiện đơn phương chấm dứt, cách tính lãi khi hợp đồng không thoả thuận, thời hiệu khởi kiện.
- Nhờ AI soát xem còn thiếu câu hỏi nào. Câu lệnh gợi ý: "Đây là tình huống giả định đã ẩn danh. Hãy liệt kê các vấn đề pháp lý cần xem xét theo pháp luật Việt Nam, chỉ nêu vấn đề, không kết luận, không trích số điều."
- Ghi ra danh sách nguồn cần tìm cho từng câu hỏi: bộ luật, luật chuyên ngành, nghị định hướng dẫn, án lệ có liên quan nếu có, và hợp đồng của chính khách hàng.
- Xác định mốc thời gian: sự kiện xảy ra khi nào, hợp đồng ký khi nào. Mốc này quyết định văn bản nào được áp dụng ở bước sau.
Lưu ý câu lệnh ở trên cố ý cấm AI trích số điều. Ở giai đoạn này bạn chỉ cần bản đồ vấn đề; số điều để đến khi mở văn bản gốc. Tình huống đưa vào phải đã thay tên người, tên công ty, địa chỉ, số tiền cụ thể bằng ký hiệu.
Bước 3: đọc văn bản gốc từ nguồn chính thức
Với từng nguồn trong danh sách, người nghiên cứu tự mở văn bản từ nơi chính thức: cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật của Nhà nước, Công báo, cổng thông tin của cơ quan ban hành, hoặc trang công bố án lệ, bản án của toà án. Bản chép lại trên diễn đàn, trang tin, hay chính câu trả lời của chatbot không phải là nguồn để trích dẫn, chỉ là gợi ý để biết nên tìm văn bản nào.
Khi đã có văn bản gốc trong tay, AI trở lại hữu ích. Bạn có thể dán nguyên văn một chương, một nghị định dài vào công cụ được văn phòng cho phép, rồi nhờ nó tóm tắt cấu trúc, chỉ ra những điều có liên quan tới từng câu hỏi nhỏ, hoặc lập bảng so sánh hai điều khoản. Vì AI đang làm việc trên văn bản bạn đưa vào, rủi ro bịa giảm đi nhiều, nhưng không mất hẳn: nó vẫn có thể diễn giải lệch hoặc bỏ sót một khoản ngoại trừ.
Thói quen nên tập là luôn yêu cầu AI dẫn lại nguyên văn câu chữ làm căn cứ cho mỗi nhận xét, kèm vị trí trong văn bản. Sau đó bạn dò lại đúng vị trí đó. Nếu AI không dẫn được nguyên văn, nhận xét đó coi như chưa có căn cứ. Với bài nghiên cứu cho người không làm nghề, phần tra văn bản theo số hiệu đã có hướng dẫn riêng ở trang AI Tra Cứu.
Bước 4: kiểm hiệu lực và thời điểm áp dụng
Văn bản còn hiệu lực toàn bộ, một phần hay đã hết? Một nghị định có thể còn hiệu lực nhưng vài điều đã bị văn bản sau sửa đổi hoặc bãi bỏ. Phần thuộc tính văn bản ở nguồn chính thức thường ghi tình trạng hiệu lực và danh sách văn bản liên quan; hãy đọc cả danh sách đó chứ không chỉ dòng tình trạng.
Văn bản nào áp dụng cho thời điểm của sự kiện? Tranh chấp hợp đồng ký nhiều năm trước có thể phải áp dụng văn bản đã hết hiệu lực ở thời điểm hiện nay. Ngược lại, văn bản mới chỉ áp dụng hồi tố trong những trường hợp luật cho phép. Mốc thời gian ghi ở bước 1 dùng chính cho việc này.
Có văn bản quy định chi tiết đi kèm không? Nhiều điều luật chỉ nêu nguyên tắc và giao Chính phủ hoặc bộ quy định chi tiết. Trả lời câu hỏi chỉ dựa vào luật mà bỏ qua nghị định, thông tư hướng dẫn thì thường thiếu điều kiện, thủ tục, mức cụ thể.
AI có biết văn bản mới nhất không? Dữ liệu huấn luyện của mô hình có điểm cắt; văn bản ban hành sau đó nó không biết, hoặc biết qua tin tức chứ không qua nguyên văn. Câu "theo quy định hiện hành" trong câu trả lời của chatbot không có nghĩa là nó đã kiểm hiện hành. Bước này do người làm.
Bước 5: ghi nguồn cho từng kết luận
Kết quả nghiên cứu nên được ghi theo dạng bảng trước khi viết thành văn, để người kiểm nhìn ngay kết luận nào đứng trên nguồn nào. Bảng dưới là khung gợi ý, áp dụng cho tình huống thuê kho giả định ở trên.
| Câu hỏi nhỏ | Kết luận tạm | Nguồn đã đọc | Mức chắc chắn |
|---|---|---|---|
| Loại hợp đồng | Hợp đồng thuê tài sản theo Bộ luật Dân sự 2015 | Chương về hợp đồng thuê tài sản, đã đọc nguyên văn | Cao |
| Lãi chậm trả khi hợp đồng không thoả thuận | Áp dụng quy định về lãi do chậm trả tiền của Bộ luật Dân sự | Điều khoản về trách nhiệm do chậm thực hiện nghĩa vụ trả tiền, đã đọc | Cao, cần kiểm cách tính |
| Quyền đơn phương chấm dứt | Có thể có, tuỳ điều kiện về số kỳ chậm trả trong luật và hợp đồng | Quy định về thuê tài sản và hợp đồng của khách | Trung bình, hợp đồng có điều khoản riêng |
| Thời hiệu khởi kiện | Theo quy định về thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng | Đã đọc quy định chung, chưa đọc luật chuyên ngành | Cần kiểm thêm |
Cột "Mức chắc chắn" buộc người nghiên cứu thành thật với chính mình. Một bản ghi có nhiều dòng "cần kiểm thêm" vẫn tốt hơn một bản viết trơn tru mà người đọc không biết chỗ nào yếu. AI có thể giúp chuyển bảng này thành đoạn văn sau khi bảng đã được người kiểm xác nhận, nhưng không được thêm kết luận mới vào lúc chuyển.
Bước 6: người kiểm cuối và hồ sơ nghiên cứu
Ở văn phòng có từ hai người trở lên, kết quả nghiên cứu nên có người thứ hai đọc trước khi dùng cho khách hàng hoặc đưa vào hồ sơ vụ việc. Người kiểm không đọc lại từ đầu mà làm ba việc: chọn ngẫu nhiên vài trích dẫn và dò lại văn bản gốc, xem mốc thời gian áp dụng có đúng không, và đọc các dòng có mức chắc chắn thấp. Văn phòng một người thì tự kiểm vào hôm sau, khi đầu óc đã rời khỏi lập luận của chính mình.
Hồ sơ nghiên cứu nên lưu cùng hồ sơ vụ việc: câu hỏi ban đầu, danh sách nguồn đã đọc kèm ngày truy cập, bảng kết luận, và ghi chú phần nào có AI hỗ trợ. Ghi chú đó không phải để tự thú mà để sau này, nếu văn bản thay đổi hay có tranh cãi, bạn biết đoạn nào cần xem lại kỹ nhất.
Một điểm về bí mật khách hàng: mọi dữ liệu đưa vào AI trong cả sáu bước phải đã ẩn danh, và chỉ dùng công cụ mà văn phòng có thoả thuận về dữ liệu. Nghĩa vụ giữ bí mật thông tin khách hàng của luật sư không có ngoại lệ cho việc "chỉ hỏi chatbot một câu". Phần này có bài riêng ở danh mục bảo mật và đạo đức nghề nghiệp của trang.
Những lỗi hay gặp khi rút ngắn quy trình
Khi việc gấp, người ta có xu hướng bỏ bớt bước. Dưới đây là các kiểu rút ngắn thường gặp và hậu quả của chúng:
- Bỏ bước 1, hỏi thẳng chatbot bằng thuật ngữ: AI trả lời đúng câu được hỏi nhưng câu hỏi sai từ đầu, ví dụ gọi một hợp đồng dịch vụ là hợp đồng lao động.
- Chép số điều từ câu trả lời của AI vào thư tư vấn mà không mở văn bản: rủi ro lớn nhất, và là lỗi mà người đọc phía bên kia phát hiện nhanh nhất.
- Đọc văn bản gốc nhưng không kiểm hiệu lực: trích đúng nguyên văn một khoản đã bị sửa đổi.
- Kiểm hiệu lực ở thời điểm hiện tại cho một sự kiện xảy ra nhiều năm trước: đúng văn bản nhưng sai thời điểm áp dụng.
- Không ghi nguồn khi nghiên cứu, viết xong mới đi tìm nguồn: dễ chọn nguồn cho khớp kết luận thay vì kết luận theo nguồn.
- Dán hồ sơ chưa ẩn danh vào công cụ miễn phí vì "chỉ lần này thôi".
Nếu thời gian thật sự không cho phép đi đủ sáu bước, hãy nói rõ với người nhận kết quả rằng đây là nhận định sơ bộ, liệt kê phần chưa kiểm. Một nhận định sơ bộ được dán nhãn đúng không làm hại ai; một nhận định sơ bộ trông như ý kiến chính thức mới là vấn đề.
Câu hỏi thường gặp
AI có thay được việc nghiên cứu pháp lý của trợ lý luật sư không?
Không. AI giúp chia câu hỏi, gợi hướng tìm, tóm tắt văn bản đã có và soát lỗ hổng, nhưng việc đọc văn bản gốc, kiểm hiệu lực và chịu trách nhiệm về kết luận vẫn là việc của người làm nghề. Trợ lý dùng AI tốt sẽ làm nhanh hơn, không bị thay thế.
Có nên hỏi chatbot "điều luật nào quy định việc này" không?
Có thể hỏi để có gợi ý hướng tìm, nhưng coi câu trả lời là manh mối chứ không phải nguồn. Số điều, số hiệu văn bản trong câu trả lời phải được dò lại trên nguồn chính thức trước khi dùng ở bất kỳ đâu.
Dán nguyên văn văn bản pháp luật vào AI có vi phạm gì không?
Văn bản quy phạm pháp luật là thông tin công khai, việc dán vào công cụ AI để tóm tắt không có vấn đề về bí mật. Vấn đề nằm ở hồ sơ khách hàng đi kèm: hợp đồng, thư từ, lời khai phải được ẩn danh và chỉ dùng công cụ có thoả thuận dữ liệu.
Ghi chú phần nào có AI hỗ trợ trong hồ sơ nghiên cứu để làm gì?
Để người kiểm và chính bạn sau này biết đoạn nào cần soát kỹ hơn, nhất là khi văn bản thay đổi hoặc kết luận bị phía bên kia phản bác. Nó cũng giúp văn phòng rút kinh nghiệm xem AI hay sai ở loại việc nào.
Sinh viên luật làm bài tập nghiên cứu có nên dùng quy trình này không?
Nên, và càng nên tự làm bước 1 và bước 3 mà không có AI để luyện kỹ năng đặt vấn đề và đọc văn bản. AI có thể dùng ở bước soát lỗ hổng và tóm tắt, miễn là tuân theo quy định của trường về việc dùng công cụ AI trong bài làm.
Nghiên cứu xong có nên đưa kết quả cho khách hàng tự đọc không?
Kết quả nghiên cứu là tài liệu làm việc nội bộ. Khách hàng cần thư tư vấn được viết lại bằng ngôn ngữ dễ hiểu, có kết luận và khuyến nghị do luật sư chịu trách nhiệm. Người dân cần hỏi luật cho vụ việc riêng có thể tìm luật sư qua trang AI Cố Vấn.