Nghiên cứu án lệ ở Việt Nam có một lợi thế lớn so với nhiều nước: danh sách án lệ là một danh sách đóng, được Toà án nhân dân tối cao công bố chính thức, nên mọi án lệ AI đưa ra đều kiểm được trọn vẹn trong vài phút. Phần khó không nằm ở việc tìm mà ở việc lập luận rằng vụ việc của bạn thật sự có tình huống tương tự với tình huống được khái quát trong án lệ.
Bài này dành cho luật sư tranh tụng, trợ lý luật sư và sinh viên luật. Nội dung đi qua cách hiểu án lệ trong hệ thống pháp luật Việt Nam ở mức nguyên lý, cấu trúc một án lệ, quy trình kiểm tình huống tương tự, và cách dùng AI để so sự kiện mà không để nó tạo ra án lệ không có thật.
Án lệ ở Việt Nam khác án lệ trong hệ thống thông luật thế nào
Ở các nước theo hệ thống thông luật, phán quyết của toà cấp trên ràng buộc toà cấp dưới gần như tự động, và luật sư nghiên cứu hàng nghìn bản án để tìm phán quyết gần nhất. Ở Việt Nam, không phải bản án nào cũng là án lệ. Án lệ là lập luận, phán quyết trong một bản án hoặc quyết định đã có hiệu lực pháp luật về một vụ việc cụ thể, được Hội đồng Thẩm phán Toà án nhân dân tối cao lựa chọn và được Chánh án Toà án nhân dân tối cao công bố để các toà nghiên cứu, áp dụng trong xét xử.
Hệ quả thực tế là số lượng án lệ ít hơn rất nhiều so với số bản án, và mỗi án lệ thường giải quyết một điểm pháp lý hẹp, nơi luật chưa rõ hoặc có nhiều cách hiểu. Khi nghiên cứu, câu hỏi đầu tiên không phải là "có án lệ nào về hợp đồng mua bán không" mà là "có án lệ nào giải quyết đúng điểm vướng này không".
Theo quy định hiện hành về lựa chọn, công bố và áp dụng án lệ, khi gặp vụ việc có tình huống tương tự, toà phải nghiên cứu áp dụng án lệ; nếu không áp dụng thì phải nêu rõ lý do trong bản án. Án lệ cũng có thể bị thay thế hoặc bãi bỏ khi không còn phù hợp. Chi tiết về quy trình nằm trong nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán; hãy kiểm văn bản hiện hành trước khi viện dẫn quy trình đó.
Cấu trúc một án lệ: đọc phần nào trước
Một án lệ được công bố có các phần cố định. Biết phần nào chứa gì giúp đọc nhanh và tránh trích nhầm phần nội dung vụ án làm như đó là nội dung án lệ.
| Phần | Chứa gì | Dùng để làm gì khi nghiên cứu |
|---|---|---|
| Tên và số án lệ | Định danh chính thức | Kiểm án lệ có trong danh sách công bố hay không |
| Nguồn án lệ | Bản án hoặc quyết định gốc, toà ban hành, ngày | Truy về bản án gốc khi cần đọc toàn bộ lập luận |
| Vị trí nội dung án lệ | Đoạn cụ thể trong bản án gốc chứa lập luận được chọn | Biết chính xác phần nào có giá trị án lệ, phần nào chỉ là bối cảnh |
| Khái quát nội dung | Tình huống án lệ và giải pháp pháp lý | Phần quan trọng nhất để so với vụ việc của bạn |
| Quy định pháp luật liên quan | Điều khoản luật mà án lệ giải thích hoặc áp dụng | Kiểm điều khoản đó còn hiệu lực, có bị sửa không |
| Từ khoá và nội dung vụ án | Từ khoá chuẩn và toàn văn vụ việc | Tìm kiếm và hiểu bối cảnh |
Phần "Quy định pháp luật liên quan" thường bị bỏ qua, nhưng nó quyết định án lệ còn dùng được không. Nếu điều luật mà án lệ giải thích đã bị thay bằng quy định mới có nội dung khác, giá trị của án lệ với vụ việc phát sinh sau đó cần được cân nhắc lại.
Kiểm tình huống tương tự: quy trình năm bước
Áp dụng án lệ dựa trên tính tương tự của tình huống. Đây là chỗ lập luận của luật sư thắng hay thua, và cũng là chỗ AI dễ làm người dùng chủ quan nhất.
- Chép nguyên văn phần tình huống án lệ, tách thành từng yếu tố sự kiện: ai, làm gì, trong hoàn cảnh nào, hậu quả gì.
- Liệt kê sự kiện của vụ việc đang nghiên cứu theo đúng các yếu tố đó, đã ẩn danh.
- Đánh dấu yếu tố nào trùng, yếu tố nào khác, yếu tố nào vụ của bạn không có thông tin.
- Với mỗi khác biệt, tự hỏi khác biệt đó có làm thay đổi lý do mà toà dùng trong giải pháp pháp lý hay không. Khác biệt không chạm vào lý do thì thường không phá vỡ tính tương tự; khác biệt chạm vào lý do thì có.
- Viết kết luận về tính tương tự kèm lập luận, và đoán trước phía bên kia sẽ bám vào khác biệt nào để phản bác.
Bước 4 là bước tư duy pháp lý thật sự và không giao cho máy được. Nhưng ba bước đầu là việc sắp xếp, AI hỗ trợ rất tốt nếu được đưa đủ nguyên văn.
Dùng AI so sự kiện mà không để nó bịa án lệ
Cách dùng an toàn nhất là để AI làm việc trên hai đoạn văn bạn đưa vào: phần tình huống án lệ đã tra từ nguồn chính thức và phần sự kiện vụ việc đã ẩn danh. Câu lệnh gợi ý: "Đoạn A là tình huống trong một án lệ. Đoạn B là sự kiện của một vụ việc giả định. Hãy lập bảng so sánh theo từng yếu tố sự kiện của đoạn A: yếu tố, có ở đoạn B không, trích nguyên văn chỗ tương ứng. Không đánh giá có áp dụng được án lệ hay không, không nhắc tới án lệ nào khác."
Câu lệnh cố ý cấm AI kết luận và cấm nhắc án lệ khác, vì hai việc đó là nơi rủi ro tập trung. Khi được hỏi "có án lệ nào về vấn đề này không", mô hình hay trả lời bằng một số án lệ kèm tóm tắt rất thuyết phục, nhưng số đó có thể thuộc một án lệ về chủ đề khác hẳn, hoặc tóm tắt bị pha trộn từ nhiều nguồn. Muốn tìm án lệ theo chủ đề, hãy dùng chức năng tìm kiếm và từ khoá trên trang công bố án lệ chính thức.
Một cách dùng hữu ích khác là nhờ AI đóng vai phía bên kia: đưa bảng so sánh và yêu cầu nó tìm ba lý do mạnh nhất để cho rằng tình huống không tương tự. Bạn không nhất thiết đồng ý với các lý do đó, nhưng chúng giúp chuẩn bị phần phản biện trước phiên toà. Bộ câu lệnh đóng vai đối phương có bài riêng ở danh mục câu lệnh mẫu của trang.
Những sai lầm hay gặp khi viện dẫn án lệ
Viện dẫn bản án thường như thể là án lệ. Một bản án của toà cấp tỉnh, dù có lập luận hay, không có giá trị như án lệ. Có thể dùng nó như tài liệu tham khảo về cách xét xử, nhưng phải gọi đúng tên.
Trích phần nội dung vụ án thay vì phần khái quát. Toàn văn vụ án chứa nhiều nhận định của các cấp toà, có những nhận định đã bị cấp sau bác bỏ. Chỉ phần ở vị trí nội dung án lệ mới mang giá trị án lệ.
Bỏ qua điều luật liên quan đã thay đổi. Án lệ giải thích một điều luật cũ có thể vẫn có ích như cách tư duy, nhưng không thể viện dẫn như thể nó giải thích quy định mới.
Mở rộng giải pháp pháp lý ra ngoài tình huống. Giải pháp pháp lý trong án lệ gắn với tình huống cụ thể. Viết như thể án lệ đặt ra một quy tắc chung cho mọi trường hợp là lập luận dễ bị bác.
Không kiểm án lệ đã bị thay thế, bãi bỏ chưa. Danh sách án lệ có thay đổi theo thời gian. Kiểm trạng thái mỗi lần viện dẫn, nhất là với án lệ được công bố đã lâu.
Lập sổ án lệ nội bộ cho văn phòng
Văn phòng thường xuyên tranh tụng ở vài lĩnh vực nên có một sổ án lệ nội bộ, cập nhật mỗi khi có đợt công bố mới. AI giúp tóm tắt án lệ mới từ nguyên văn để đưa vào sổ, người làm nghề kiểm và ghi chú. Một dòng trong sổ nên có:
- Số và tên án lệ, ngày công bố, trạng thái hiện tại.
- Tình huống và giải pháp pháp lý, chép nguyên văn phần khái quát.
- Điều luật liên quan, tình trạng hiệu lực của điều luật đó tại ngày cập nhật.
- Lĩnh vực và từ khoá theo cách văn phòng hay tìm, ngoài từ khoá chính thức.
- Ghi chú của người làm nghề: án lệ hữu ích cho loại vụ nào, khác biệt nào hay khiến nó không áp dụng được.
- Những vụ văn phòng đã viện dẫn án lệ này, ghi bằng mã nội bộ, không ghi tên khách hàng.
Phần ghi chú của người làm nghề là giá trị thật của sổ. Tóm tắt thì AI hay trang công bố đều có; kinh nghiệm "án lệ này hợp với loại vụ nào" chỉ văn phòng tự tích luỹ được. Sổ nên ghi người cập nhật và ngày cập nhật cho từng dòng.
Án lệ, bản án và lời khuyên cho khách hàng
Khi giải thích cho khách hàng, nên nói rõ án lệ có giá trị thế nào và không có giá trị thế nào. Một án lệ tương tự làm tăng khả năng lập luận được chấp nhận, nhưng không phải lời bảo đảm kết quả. Toà có thể cho rằng tình huống không tương tự, và phía bên kia sẽ cố chứng minh điều đó.
Nếu khách hàng tự tìm hiểu và mang tới một "án lệ" lấy từ chatbot, hãy kiểm trước khi bàn. Khách thường tin vào những gì nghe có vẻ chính thức. Cách giải thích nhẹ nhàng nhất là cùng khách mở danh sách án lệ chính thức và tra số đó. Nếu không có, đó là cơ hội để giải thích vì sao văn phòng không dùng câu trả lời của chatbot làm căn cứ.
Với sinh viên luật, đọc kỹ vài án lệ trong lĩnh vực mình quan tâm, từ phần khái quát tới toàn văn vụ án, là cách luyện tư duy pháp lý rất tốt. AI có thể giúp đặt câu hỏi kiểm tra hiểu bài sau khi đọc, nhưng việc đọc nguyên văn không có đường tắt.
Câu hỏi thường gặp
Án lệ ở Việt Nam có bắt buộc toà phải áp dụng không?
Theo quy định hiện hành, khi có tình huống tương tự, toà phải nghiên cứu áp dụng án lệ; nếu không áp dụng thì phải nêu rõ lý do trong bản án. Chi tiết nằm trong nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán, nên kiểm văn bản hiện hành trước khi viện dẫn.
Làm sao biết một án lệ AI đưa ra là có thật?
Tra số và tên án lệ trên trang công bố án lệ chính thức của Toà án nhân dân tối cao. Danh sách án lệ là danh sách đóng nên việc kiểm nhanh và trọn vẹn. Không tìm thấy thì không dùng, dù tóm tắt nghe hợp lý đến đâu.
Bản án của toà cấp tỉnh có dùng như án lệ được không?
Không. Bản án thường không có giá trị án lệ, kể cả khi lập luận hay. Có thể dùng làm tài liệu tham khảo về cách xét xử, nhưng phải gọi đúng tên và không viết như thể đó là quan điểm chính thức của hệ thống toà án.
AI có tự đánh giá được tình huống có tương tự án lệ không?
AI giúp so từng yếu tố sự kiện khi được đưa đủ nguyên văn, nhưng đánh giá khác biệt nào làm thay đổi lý do của giải pháp pháp lý là việc của người làm nghề. Kết luận về tính tương tự phải do luật sư lập luận và chịu trách nhiệm.
Án lệ giải thích một điều luật đã bị sửa đổi thì còn dùng được không?
Cần cân nhắc từng trường hợp. Nếu quy định mới có nội dung khác, án lệ có thể không còn phù hợp cho vụ việc phát sinh sau đó, dù vẫn có giá trị tham khảo về cách tư duy. Kiểm cả trạng thái án lệ và hiệu lực điều luật liên quan.
Đưa sự kiện vụ việc vào AI để so với án lệ cần lưu ý gì?
Ẩn danh toàn bộ tên người, tên công ty, địa chỉ, số tiền và chi tiết có thể nhận diện khách hàng, và chỉ dùng công cụ văn phòng có thoả thuận dữ liệu. Phần tình huống án lệ là thông tin công khai nên không cần ẩn danh.